iran set stage

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. mở đường cho; chuẩn bị nền tảng

💬 Ví dụ

  1. The recent diplomatic meetings between Washington and Tehran set stage for new indirect talks.

    Các cuộc gặp ngoại giao gần đây giữa Washington và Tehran đã mở đường cho các cuộc đàm phán gián tiếp mới.

  2. By agreeing to release certain prisoners, Iran set stage for potential sanctions relief.

    Bằng cách đồng ý thả một số tù nhân, Iran đã tạo điều kiện cho việc nới lỏng các lệnh trừng phạt trong tương lai.