Iran

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ɪˈrɑːn/ 🇺🇸 /ˌɪˈrɑn/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Iran; Cao nguyên Iran; Iran

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

Islamic Republic of IranIran-Iraq WarIran nuclear dealIranian Revolution

Từ phái sinh

Iranian

Từ đồng nghĩa

Persia

Dễ nhầm lẫn

Iraq
EN: 'Iran' is the country formerly known as Persia, located east of Iraq; 'Iraq' is a separate neighboring country to the west.
vi: 'Iran' là quốc gia từng được biết đến với tên Ba Tư, nằm ở phía đông của Iraq; 'Iraq' là một quốc gia láng giềng riêng biệt ở phía tây.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'Iran' with 'Iraq'; they are two distinct neighboring countries with different histories, languages, and cultures.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'Iran' và 'Iraq'; chúng là hai quốc gia láng giềng khác nhau với lịch sử, ngôn ngữ và văn hóa khác biệt.

💬 Ví dụ

  1. Iran has a rich cultural heritage dating back thousands of years to the ancient Persian Empire.

    Iran có di sản văn hóa phong phú có từ hàng nghìn năm trước, từ thời Đế quốc Ba Tư cổ đại.

  2. The Iranian plateau has been a crossroads of civilizations for millennia.

    Cao nguyên Iran đã là ngã tư của các nền văn minh trong hàng thiên niên kỷ.

  3. Iranian cuisine is known for its use of saffron, pomegranate, and fresh herbs.

    Ẩm thực Iran nổi tiếng với việc sử dụng nghệ tây, lựu và các loại thảo mộc tươi.