ion channels

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kênh ion xuyên màng; kênh ion

💬 Ví dụ

  1. These proteins act as ion channels that open when exposed to light.

    Các protein này hoạt động như các kênh ion mở ra khi tiếp xúc với ánh sáng.

  2. Researchers are studying how mutations in ion channels contribute to neurological disorders.

    Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu xem các đột biến trong kênh ion góp phần gây ra các rối loạn thần kinh như thế nào.