ioc decision

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quyết định của IOC

💬 Ví dụ

  1. The athlete's career changed significantly following the recent IOC decision.

    Sự nghiệp của vận động viên đã thay đổi đáng kể sau quyết định gần đây của IOC.