investor sentiment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tâm lý nhà đầu tư

💬 Ví dụ

  1. The rapid appreciation reflects a profound shift in investor sentiment driven by acute geopolitical instability.

    Sự tăng giá nhanh chóng phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong tâm lý nhà đầu tư do sự bất ổn địa chính trị gay gắt.