investment strategies
📖 Định nghĩa
-
chiến lược đầu tư; chiến lược phân bổ nguồn lực
💬 Ví dụ
-
The ripple effects of this political event extend beyond Europe, influencing global trade dynamics and investment strategies.
Những tác động lan tỏa của sự kiện chính trị này vượt ra ngoài châu Âu, ảnh hưởng đến động lực thương mại toàn cầu và các chiến lược đầu tư.
-
Effective time management requires well-defined investment strategies for your daily tasks.
Quản lý thời gian hiệu quả đòi hỏi các chiến lược đầu tư được xác định rõ ràng cho các nhiệm vụ hàng ngày của bạn.