investigation underway

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cuộc điều tra đang diễn ra

💬 Ví dụ

  1. The police confirmed that an investigation is underway regarding the recent robbery.

    Cảnh sát xác nhận rằng một cuộc điều tra đang diễn ra liên quan đến vụ cướp gần đây.