inventory
📖 Định nghĩa
-
noun
kiểm kê; hàng tồn kho; kiểm kê; danh mục; Bảng kiểm kê; danh sách kiểm kê
-
verb
kiểm kê; kiểm kê; kiểm kê
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The store conducted an inventory of all its merchandise at the end of the year.
Cửa hàng đã tiến hành kiểm kê toàn bộ hàng hóa vào cuối năm.
-
The company reduced its inventory to cut storage costs.
Công ty đã giảm hàng tồn kho để cắt giảm chi phí lưu kho.
-
We closed the shop early to do the annual inventory.
Chúng tôi đóng cửa hàng sớm để kiểm kê hàng tồn kho hàng năm.
-
The museum maintains an inventory of all its artifacts.
Bảo tàng lưu giữ danh mục tất cả các hiện vật của mình.
-
The therapist administered a depression inventory to evaluate the patient's mood.
Nhà trị liệu đã sử dụng bảng kiểm kê trầm cảm để đánh giá tâm trạng của bệnh nhân.
-
The IT department maintains an inventory of all company computers and licenses.
Phòng IT duy trì danh sách kiểm kê tất cả máy tính và giấy phép của công ty.
-
The librarian spent weeks inventorying the rare book collection.
Thủ thư đã dành nhiều tuần để kiểm kê bộ sưu tập sách quý hiếm.
-
The warehouse staff inventoried the shelves every quarter.
Nhân viên kho kiểm kê các kệ hàng mỗi quý.
-
The report inventoried all the damages caused by the storm.
Báo cáo đã kiểm kê tất cả thiệt hại do cơn bão gây ra.