invaluable visibility

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự hiện diện vô giá

💬 Ví dụ

  1. Qualifying for the World Cup would provide invaluable visibility for small island states often overlooked in global affairs.

    Việc giành quyền tham dự World Cup sẽ mang lại sự hiện diện vô giá cho các quốc gia đảo nhỏ thường bị bỏ qua trong các vấn đề toàn cầu.