invaluable insights

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hiểu biết vô giá

💬 Ví dụ

  1. The mentor provided invaluable insights that helped shape my career path.

    Người cố vấn đã cung cấp những hiểu biết vô giá giúp định hình con đường sự nghiệp của tôi.