invaluable
🇬🇧 /ɪˈnvæljʊbəl/
🇺🇸 /ˌɪˈnvæljəbəl/
📖 Định nghĩa
-
adjective
vô giá, cực kỳ quý báu; vô giá
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
invaluable resourceinvaluable experienceinvaluable contributioninvaluable assetinvaluable helpinvaluable tool
Từ phái sinh
invaluablyinvaluableness
Từ đồng nghĩa
pricelesspreciousirreplaceableindispensableessential
Từ trái nghĩa
worthlessvaluelessuseless
Dễ nhầm lẫn
valuable
EN: 'Valuable' means having great worth; 'invaluable' means so valuable that its worth cannot be measured (i.e., priceless), NOT 'not valuable'.
vi: 'Valuable' có nghĩa là có giá trị lớn; 'invaluable' có nghĩa là quý giá đến mức không thể đo đếm được (tức là vô giá), KHÔNG PHẢI 'không có giá trị'.
unvaluable
EN: 'Unvaluable' is a rare/archaic word meaning 'not valuable'; 'invaluable' means the opposite—extremely valuable.
vi: 'Unvaluable' là một từ hiếm/cổ nghĩa là 'không có giá trị'; 'invaluable' mang nghĩa ngược lại — cực kỳ quý giá.
Mẹo chính tả
EN: The prefix 'in-' here means 'cannot be' (as in 'cannot be valued'), not a simple negation. 'Invaluable' means 'priceless,' not 'without value.'
vi: Tiền tố 'in-' ở đây có nghĩa là 'không thể' (như trong 'không thể định giá'), chứ không phải sự phủ định đơn thuần. 'Invaluable' có nghĩa là 'vô giá', chứ không phải 'không có giá trị'.
💬 Ví dụ
-
Her experience in crisis management proved invaluable during the emergency.
Kinh nghiệm của cô ấy trong quản lý khủng hoảng đã chứng tỏ là vô giá trong tình huống khẩn cấp.
-
The ancient manuscript is invaluable to historians.
Bản thảo cổ này vô giá đối với các nhà sử học.