inundation
📖 Định nghĩa
-
noun
Lũ lụt; ồ ạt; Thủy công; Lũ sông Nile; Biển tiến
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The inundation of the river valley destroyed hundreds of homes and displaced thousands of residents.
Trận lũ lụt ở thung lũng sông đã phá hủy hàng trăm ngôi nhà và khiến hàng nghìn cư dân phải di dời.
-
The company faced an inundation of customer complaints after the product recall.
Công ty đã phải đối mặt với làn sóng khiếu nại ồ ạt từ khách hàng sau khi thu hồi sản phẩm.
-
The Dutch used inundation as a defensive strategy, flooding the lowlands to halt the advancing army.
Người Hà Lan đã sử dụng thủy công như một chiến lược phòng thủ, làm ngập vùng đất thấp để chặn bước tiến của quân địch.
-
The ancient Egyptians based their agricultural calendar on the predictable inundation of the Nile.
Người Ai Cập cổ đại xây dựng lịch nông nghiệp dựa trên trận lũ có thể dự đoán được của sông Nile.
-
The geological record shows evidence of a major marine inundation during the Cretaceous period.
Hồ sơ địa chất cho thấy bằng chứng về một đợt biển tiến lớn trong kỷ Phấn trắng.