intuitive driving

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lái xe theo trực giác; Lái xe theo bản năng

💬 Ví dụ

  1. Rather than spending hours refining setups in a virtual environment, he opted for traditional track time and intuitive driving.

    Thay vì dành hàng giờ để tinh chỉnh các thiết lập trong môi trường ảo, anh ấy đã chọn thời gian chạy trên đường đua truyền thống và lái xe theo trực giác.

  2. With years of experience, she handled the complex curves with intuitive driving.

    Với nhiều năm kinh nghiệm, cô ấy đã xử lý những khúc cua phức tạp bằng cách lái xe theo bản năng.