intuition
📖 Định nghĩa
-
noun
Trực giác; Trực giác; trực giác; Trực giác toán học; trực giác
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Her intuition told her that something was wrong, even though she couldn't explain why.
Trực giác mách bảo cô ấy có điều gì đó không ổn, dù cô ấy không thể giải thích tại sao.
-
He had a sudden intuition that the deal would fall through at the last minute.
Anh ấy có một trực giác đột ngột rằng thỏa thuận sẽ đổ vỡ vào phút chót.
-
Kant argued that space and time are forms of intuition rather than empirical concepts.
Kant lập luận rằng không gian và thời gian là hình thức của trực giác, chứ không phải khái niệm kinh nghiệm.
-
The geometric intuition behind the theorem makes the result seem almost obvious.
Trực giác hình học đằng sau định lý khiến kết quả dường như gần như hiển nhiên.
-
Experienced doctors often rely on intuition to make quick diagnoses in emergency situations.
Các bác sĩ giàu kinh nghiệm thường dựa vào trực giác để đưa ra chẩn đoán nhanh chóng trong các tình huống khẩn cấp.