introspective journey

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hành trình nội tâm

💬 Ví dụ

  1. Her introspective journey helped her find peace amidst the chaos.

    Hành trình nội tâm đã giúp cô ấy tìm thấy sự bình yên giữa sự hỗn loạn.