intricate
📖 Định nghĩa
-
adjective
phức tạp và chi tiết; phức tạp và rắc rối; chế tác tinh xảo; rối rắm và quanh co; liên kết tinh tế
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The watch contained an intricate mechanism of tiny gears and springs.
Chiếc đồng hồ chứa một cơ chế phức tạp gồm các bánh răng và lò xo nhỏ.
-
The legal contract was filled with intricate clauses that required a lawyer to interpret.
Hợp đồng pháp lý chứa đầy các điều khoản phức tạp đòi hỏi luật sư phải giải thích.
-
She admired the intricate lacework on the antique tablecloth.
Cô ấy ngưỡng mộ họa tiết ren phức tạp trên chiếc khăn trải bàn cổ.
-
The hikers lost their way in the intricate network of forest trails.
Những người đi bộ đường dài bị lạc trong mạng lưới các lối mòn rừng phức tạp.
-
The ecosystem revealed an intricate balance between predator and prey populations.
Hệ sinh thái tiết lộ một sự cân bằng phức tạp giữa quần thể động vật ăn thịt và con mồi.