intersection
📖 Định nghĩa
-
noun
ngã tư; giao lộ; giao điểm; sự giao nhau; giao; điểm giao; giao điểm; giao tuyến; giao điểm; ngã tư; giao lộ; phép hội
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Turn left at the next intersection.
Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.
-
The intersection of the two beams created a strong joint.
Giao điểm của hai thanh dầm tạo ra một mối nối chắc chắn.
-
The intersection of sets A and B contains only the elements that belong to both sets.
Giao của tập hợp A và tập hợp B chỉ chứa các phần tử thuộc cả hai tập hợp.
-
Her work lies at the intersection of art and technology.
Công việc của cô ấy nằm ở giao điểm giữa nghệ thuật và công nghệ.
-
The intersection of the two planes is a straight line.
Giao tuyến của hai mặt phẳng là một đường thẳng.
-
The city installed traffic lights at the busy intersection to reduce accidents.
Thành phố đã lắp đặt đèn giao thông tại ngã tư đông đúc để giảm tai nạn.
-
The intersection of the conditions 'x > 0' and 'x < 10' gives the interval (0, 10).
Phép hội của các điều kiện 'x > 0' và 'x < 10' cho khoảng (0, 10).