international volleyball

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bóng chuyền quốc tế

💬 Ví dụ

  1. Russia is preparing to compete in international volleyball again after the IOC decision.

    Nga đang chuẩn bị để tham gia thi đấu bóng chuyền quốc tế một lần nữa sau quyết định của IOC.