international visitors

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. khách quốc tế

💬 Ví dụ

  1. Major cities are experiencing an influx of international visitors, boosting local economies and hospitality sectors.

    Các thành phố lớn đang đón nhận lượng khách quốc tế đổ về, thúc đẩy kinh tế địa phương và ngành dịch vụ lưu trú.