international viewership
📖 Định nghĩa
-
Khán giả quốc tế
💬 Ví dụ
-
The documentary gained massive international viewership due to its universal themes.
Bộ phim tài liệu đã thu hút lượng khán giả quốc tế khổng lồ nhờ các chủ đề mang tính phổ quát.