international standards
📖 Định nghĩa
-
Tiêu chuẩn quốc tế; Tiêu chuẩn quốc tế; Tiêu chuẩn quốc tế
💬 Ví dụ
-
This method removes most radioactive isotopes, leaving only tritium at levels deemed safe by international standards.
Phương pháp này loại bỏ hầu hết các đồng vị phóng xạ, chỉ để lại triti ở mức độ được coi là an toàn theo tiêu chuẩn quốc tế.
-
The manufacturing plant upgraded its equipment to meet international standards for environmental protection.
Nhà máy đã nâng cấp thiết bị để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về bảo vệ môi trường.
-
Hospitals in developing regions are increasingly adopting international standards for patient care and sanitation.
Các bệnh viện ở các khu vực đang phát triển ngày càng áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về chăm sóc bệnh nhân và vệ sinh.