international stage

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sân khấu quốc tế

💬 Ví dụ

  1. His performance highlighted the growing threat he poses on the international stage.

    Màn trình diễn của anh ấy đã làm nổi bật mối đe dọa ngày càng tăng mà anh ấy gây ra trên sân khấu quốc tế.