international security
📖 Định nghĩa
-
An ninh quốc tế; Nghiên cứu an ninh
💬 Ví dụ
-
The nuclear dossier remains a critical flashpoint in international security.
Hồ sơ hạt nhân vẫn là một điểm nóng quan trọng trong an ninh quốc tế.
-
Scholars of international security analyze how climate change affects global stability.
Các học giả về an ninh quốc tế phân tích cách biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến sự ổn định toàn cầu.