international search and rescue teams
📖 Định nghĩa
-
Đội tìm kiếm cứu hộ quốc tế
💬 Ví dụ
-
International search and rescue teams have been deployed to assist local efforts in locating potential survivors trapped beneath the rubble.
Các đội tìm kiếm và cứu hộ quốc tế đã được triển khai để hỗ trợ nỗ lực địa phương trong việc xác định những người sống sót tiềm năng bị mắc kẹt dưới đống đổ nát.