international response
📖 Định nghĩa
-
phản ứng quốc tế; phản ứng quốc tế chính thức
💬 Ví dụ
-
The international response to the humanitarian crisis was swift and effective.
Phản ứng quốc tế đối với cuộc khủng hoảng nhân đạo diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.
-
The investigation required a coordinated international response to gather evidence.
Cuộc điều tra đòi hỏi một phản ứng quốc tế có sự phối hợp để thu thập bằng chứng.