international preparation
📖 Định nghĩa
-
Sự chuẩn bị quốc tế; Sự chế biến quốc tế
💬 Ví dụ
-
The athlete's international preparation involved training in various climates to simulate global competition.
Sự chuẩn bị quốc tế của vận động viên bao gồm việc tập luyện ở các khí hậu khác nhau để mô phỏng thi đấu toàn cầu.
-
The international preparation of the legal documents required strict adherence to multiple jurisdictions.
Việc chuẩn bị quốc tế các tài liệu pháp lý đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt nhiều khu vực pháp lý.