international organizations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tổ chức quốc tế

💬 Ví dụ

  1. International organizations have begun mobilizing medical supplies, but the pace of delivery remains insufficient to curb the epidemic.

    Các tổ chức quốc tế đã bắt đầu huy động nguồn cung y tế, nhưng tốc độ giao hàng vẫn chưa đủ để kiềm chế dịch bệnh.