international markets
📖 Định nghĩa
-
Hệ thống thương mại toàn cầu; Thị trường tiêu dùng nước ngoài
💬 Ví dụ
-
The interplay between political stability and currency strength remains a critical factor for international markets.
Sự tương tác giữa ổn định chính trị và sức mạnh tiền tệ vẫn là yếu tố quan trọng đối với các thị trường quốc tế.
-
The company is planning to expand its reach into international markets next year.
Công ty đang lên kế hoạch mở rộng phạm vi tiếp cận sang các thị trường quốc tế vào năm tới.