international investment
📖 Định nghĩa
-
Đầu tư quốc tế
💬 Ví dụ
-
This initiative aims to close regulatory loopholes that allow unlicensed entities to facilitate international investment.
Sáng kiến này nhằm mục đích lấp đầy các lỗ hổng quy định cho phép các thực thể không được cấp phép tạo điều kiện cho đầu tư quốc tế.