international humanitarian law

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Luật nhân đạo quốc tế

💬 Ví dụ

  1. Global leaders have expressed deep alarm, urging all parties to respect international humanitarian law.

    Các nhà lãnh đạo toàn cầu đã bày tỏ sự lo ngại sâu sắc, kêu gọi tất cả các bên tôn trọng luật nhân đạo quốc tế.