international gathering
📖 Định nghĩa
-
Hội nghị quốc tế; Hội nghị quốc tế quy mô lớn
💬 Ví dụ
-
The city prepared extensively for the international gathering of world leaders.
Thành phố đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc họp quốc tế của các nhà lãnh đạo thế giới.
-
Authorities stated that the current security landscape poses unacceptable risks for hosting an international gathering of this magnitude.
Các cơ quan chức năng cho biết bối cảnh an ninh hiện tại đặt ra những rủi ro không thể chấp nhận được cho việc tổ chức một cuộc họp quốc tế có quy mô như vậy.