international event
📖 Định nghĩa
-
Sự kiện quốc tế
💬 Ví dụ
-
This international event aims to showcase the latest breakthroughs in artificial intelligence and mechanical engineering.
Sự kiện quốc tế này nhằm mục đích giới thiệu những đột phá mới nhất trong trí tuệ nhân tạo và kỹ thuật cơ khí.