international energy security
📖 Định nghĩa
-
An ninh năng lượng toàn cầu; An ninh năng lượng quốc tế
💬 Ví dụ
-
The intensifying conflict poses severe challenges for international energy security and economic stability.
Xung đột ngày càng gay gắt đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với an ninh năng lượng quốc tế và ổn định kinh tế.
-
Diplomatic efforts are increasingly centered on enhancing international energy security through multilateral agreements.
Các nỗ lực ngoại giao ngày càng tập trung vào việc tăng cường an ninh năng lượng quốc tế thông qua các thỏa thuận đa phương.