international cooperation efforts
📖 Định nghĩa
-
Nỗ lực hợp tác quốc tế
💬 Ví dụ
-
The treaty was a result of extensive international cooperation efforts to combat climate change.
Hiệp ước là kết quả của những nỗ lực hợp tác quốc tế sâu rộng nhằm chống lại biến đổi khí hậu.