international attention

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự chú ý quốc tế

💬 Ví dụ

  1. The achievement has garnered international attention, with sports analysts praising the team's remarkable composure under pressure.

    Thành tựu này đã thu hút sự chú ý quốc tế, các nhà phân tích thể thao ca ngợi sự bình tĩnh đáng kinh ngạc của đội dưới áp lực.