internal systems
📖 Định nghĩa
-
hệ thống nội bộ; hệ thống nội bộ; hệ thống bên trong
💬 Ví dụ
-
The app streams data directly from its internal systems.
Ứng dụng truyền dữ liệu trực tiếp từ các hệ thống nội bộ của nó.
-
The company is upgrading its internal systems to improve efficiency.
Công ty đang nâng cấp các hệ thống nội bộ để cải thiện hiệu quả.
-
Doctors studied the patient's internal systems to diagnose the illness.
Các bác sĩ đã nghiên cứu các hệ thống bên trong của bệnh nhân để chẩn đoán bệnh.