interfaith

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌɪntɜrˈfeɪθ/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    liên tôn giáo; liên tôn giáo; liên tôn giáo
  2. noun
    Sự kiện liên tôn giáo

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

interfaith dialogueinterfaith marriageinterfaith relationsinterfaith cooperationinterfaith councilinterfaith community

Từ đồng nghĩa

multifaithinterreligiousecumenical

Dễ nhầm lẫn

ecumenical
EN: 'Ecumenical' specifically refers to unity or cooperation among Christian denominations, while 'interfaith' refers to relations between entirely different religions (e.g., Christianity, Islam, Judaism).
vi: 'Ecumenical' cụ thể đề cập đến sự thống nhất hoặc hợp tác giữa các giáo phái Kitô giáo, trong khi 'interfaith' đề cập đến các mối quan hệ giữa các tôn giáo hoàn toàn khác nhau (ví dụ: Kitô giáo, Hồi giáo, Do Thái giáo).

Mẹo chính tả

EN: Sometimes hyphenated as 'inter-faith' in older or British usage, but the closed form 'interfaith' is now standard.
vi: Đôi khi được viết có gạch nối là 'inter-faith' trong cách dùng cũ hoặc Anh-Anh, nhưng dạng đóng 'interfaith' hiện nay là chuẩn.

💬 Ví dụ

  1. The interfaith dialogue brought together leaders from Christianity, Islam, Judaism, and Buddhism to discuss peace.

    Đối thoại liên tôn giáo quy tụ các nhà lãnh đạo từ Kitô giáo, Hồi giáo, Do Thái giáo và Phật giáo để thảo luận về hòa bình.

  2. The interfaith council organized a community service project that welcomed volunteers of all beliefs.

    Hội đồng liên tôn giáo đã tổ chức một dự án phục vụ cộng đồng chào đón các tình nguyện viên từ mọi tín ngưỡng.

  3. Their interfaith marriage required them to find creative ways to honor both of their religious traditions.

    Cuộc hôn nhân liên tôn giáo của họ đòi hỏi họ phải tìm ra những cách sáng tạo để tôn vinh cả hai truyền thống tôn giáo.

  4. The university hosted an interfaith to promote understanding among students of diverse backgrounds.

    Trường đại học đã tổ chức một sự kiện liên tôn giáo nhằm thúc đẩy sự hiểu biết giữa sinh viên có nhiều nền tảng khác nhau.