interfaith
📖 Định nghĩa
-
adjective
liên tôn giáo; liên tôn giáo; liên tôn giáo
-
noun
Sự kiện liên tôn giáo
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The interfaith dialogue brought together leaders from Christianity, Islam, Judaism, and Buddhism to discuss peace.
Đối thoại liên tôn giáo quy tụ các nhà lãnh đạo từ Kitô giáo, Hồi giáo, Do Thái giáo và Phật giáo để thảo luận về hòa bình.
-
The interfaith council organized a community service project that welcomed volunteers of all beliefs.
Hội đồng liên tôn giáo đã tổ chức một dự án phục vụ cộng đồng chào đón các tình nguyện viên từ mọi tín ngưỡng.
-
Their interfaith marriage required them to find creative ways to honor both of their religious traditions.
Cuộc hôn nhân liên tôn giáo của họ đòi hỏi họ phải tìm ra những cách sáng tạo để tôn vinh cả hai truyền thống tôn giáo.
-
The university hosted an interfaith to promote understanding among students of diverse backgrounds.
Trường đại học đã tổ chức một sự kiện liên tôn giáo nhằm thúc đẩy sự hiểu biết giữa sinh viên có nhiều nền tảng khác nhau.