interest rates
📖 Định nghĩa
-
tỷ lệ phần trăm được tính trên khoản vay hoặc đầu tư
💬 Ví dụ
-
Interest rates have risen significantly this year.
Lãi suất đã tăng đáng kể trong năm nay.
Interest rates have risen significantly this year.
Lãi suất đã tăng đáng kể trong năm nay.