interceptors
🇺🇸 /ˌɪntɜrˈsɛptɜrz/
📖 Định nghĩa
-
noun
máy bay chặn; hệ thống chặn; người chặn; vật chặn
💬 Ví dụ
-
Airborne interceptors patrol the sky.
Máy bay chặn tuần tra bầu trời.
-
The interceptors blocked the path.
Người chặn chặn đường.