interception success rates
📖 Định nghĩa
-
Tỷ lệ chặn thành công
💬 Ví dụ
-
The new missile defense system significantly improved interception success rates against incoming threats.
Hệ thống phòng thủ tên lửa mới đã cải thiện đáng kể tỷ lệ chặn thành công trước các mối đe dọa đang đến.