interception
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự chặn đứng; chặn bắt bóng; Nghe lén; giao điểm; Ngăn chặn; gián đoạn; cắt bóng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The interception of the enemy's supply lines was crucial to the victory.
Việc chặn đứng các tuyến cung ứng của kẻ thù là yếu tố then chốt cho chiến thắng.
-
The cornerback made a spectacular interception in the end zone to prevent a touchdown.
Người chơi biên đã thực hiện một pha chặn bắt bóng ngoạn mục trong khu vực cuối sân để ngăn cản điểm chạm đất.
-
The intelligence agency was authorized to carry out the interception of suspected terrorist communications.
Cơ quan tình báo được phép chặn nghe các cuộc liên lạc của nghi phạm khủng bố.
-
The interception of the line with the x-axis occurs at the point (3, 0).
Giao điểm của đường thẳng với trục hoành nằm tại điểm (3, 0).
-
The fighter jets were scrambled for the interception of an unidentified aircraft entering national airspace.
Các máy bay chiến đấu được điều động để ngăn chặn một máy bay không xác định đang xâm nhập vào không phận quốc gia.
-
The interception of the drug shipment at the port led to several arrests.
Việc chặn đứng lô hàng ma túy tại cảng dẫn đến nhiều vụ bắt giữ.
-
Her quick interception of the pass allowed her to launch a fast break down the court.
Việc cắt bóng nhanh chóng của cô ấy cho phép cô ấy tung ra một pha phản công.