intercepting
🇺🇸 /ˌɪntɜrˈsɛptɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
verb
ngăn chặn
-
noun
sự ngăn chặn
💬 Ví dụ
-
The guard intercepted the ball.
Cầu thủ chặn bóng.
-
The interception was successful.
Sự ngăn chặn thành công.