intensified conflict cycle

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chu kỳ xung đột gia tăng

💬 Ví dụ

  1. This stance indicates a high probability of an intensified conflict cycle in the coming days.

    Lập trường này cho thấy khả năng cao sẽ xảy ra một chu kỳ xung đột gia tăng trong những ngày tới.