intense scrutiny

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự xem xét kỹ lưỡng; Giám sát chặt chẽ

💬 Ví dụ

  1. The new policy is under intense scrutiny from human rights organizations.

    Chính sách mới đang bị các tổ chức nhân quyền giám sát chặt chẽ.

  2. As implementation begins, the long-term impact on Peru’s domestic politics and international relations remains a subject of intense scrutiny.

    Khi việc thực hiện bắt đầu, tác động lâu dài đối với chính trị nội địa và quan hệ quốc tế của Peru vẫn là chủ đề bị giám sát chặt chẽ.