intense global competition

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cạnh tranh toàn cầu gay gắt

💬 Ví dụ

  1. The rapid advancement of artificial intelligence has triggered intense global competition among tech giants.

    Sự tiến bộ nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo đã kích hoạt sự cạnh tranh toàn cầu gay gắt giữa các gã khổng lồ công nghệ.