intended trajectory

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. quỹ đạo dự kiến; hướng đi dự kiến

💬 Ví dụ

  1. The guidance system ensured the rocket stayed on its intended trajectory.

    Hệ thống dẫn đường đảm bảo tên lửa đi đúng quỹ đạo dự kiến.

  2. The company's growth followed its intended trajectory despite the economic downturn.

    Sự tăng trưởng của công ty đã đi theo hướng dự kiến bất chấp sự suy thoái kinh tế.