intelligence reports

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Báo cáo tình báo; Tóm tắt tình báo

💬 Ví dụ

  1. Intelligence reports indicate that Iran has successfully restarted its ballistic missile production capabilities.

    Các báo cáo tình báo cho thấy Iran đã thành công trong việc khôi phục khả năng sản xuất tên lửa đạn đạo của mình.

  2. The president reviewed the latest intelligence reports before authorizing the diplomatic mission.

    Tổng thống đã xem xét các báo cáo tình báo mới nhất trước khi cho phép nhiệm vụ ngoại giao.