intelligence networks
📖 Định nghĩa
-
Mạng thông tin tình báo; Hệ thống tình báo
💬 Ví dụ
-
It ensures that critical communications and intelligence networks remain resilient.
Nó đảm bảo rằng các mạng lưới liên lạc và tình báo quan trọng vẫn có khả năng phục hồi.
-
The agency expanded its intelligence networks to monitor emerging threats in the region.
Cơ quan đã mở rộng mạng lưới tình báo để giám sát các mối đe dọa mới nổi trong khu vực.