intelligence assessments
📖 Định nghĩa
-
Phân tích và đánh giá tình báo; Đánh giá tình báo
💬 Ví dụ
-
Intelligence assessments point directly to Russian involvement in orchestrating the incident.
Các đánh giá tình báo trực tiếp chỉ ra sự tham gia của Nga trong việc dàn xếp sự cố.
-
The president reviewed the latest intelligence assessments before making a decision on sanctions.
Tổng thống đã xem xét các đánh giá tình báo mới nhất trước khi đưa ra quyết định về các biện pháp trừng phạt.