insufficient capacity
📖 Định nghĩa
-
Không đủ năng lực; Không đủ dung tích
💬 Ví dụ
-
The power grid failed due to insufficient capacity during the extreme heatwave.
Lưới điện bị hỏng do không đủ năng lực trong đợt nắng nóng gay gắt.
-
The storage tank has insufficient capacity for the amount of fuel provided.
Bình chứa không đủ dung tích cho lượng nhiên liệu được cung cấp.